
THIẾT KẾ LÀ GÌ?
#MoD_Design_Story
Thiết kế là một khái niệm đến muộn, khi ra đời thiết kế được mong đợi là một thành phần hỗ trợ cho việc giải quyết các vấn đề về bùng nổ dân số (lương thực và quần áo) tiếp đến là các hệ lụy của một xã hội đô thị – công nghiệp tập trung. Trong cách hiểu thông thường, thiết kế tạo ra những sản phẩm có thể được mua – được bán, và nếu may mắn được công nhận nó sẽ được an vị trong các bộ sưu tập của viện bảo tàng. Mặt khác, thiết kế không chỉ là vật thể hữu hình, nó cũng có thể là những thứ bất định về hình dạng như Internet, một thứ mạng lưới vô hình bện chặt mọi ngóc ngách của đời sống hiện đại hay như bản Hiến pháp, một kế hoạch cho sự phát triển, tồn vong của cả một đất nước, một dân tộc. Thiết kế thường gắn với việc giải quyết vấn đề, nhưng cũng không hoàn toàn vậy, nó còn có khả năng hình dung ra những nhu cầu chưa từng hiện hữu. Chính vậy thiết kế trở thành một hành vi tưởng tượng độc đáo, bởi khả năng kết nối đến tương lai.

Thẩm mỹ là phần không thể thiếu của thiết kế, nhưng tuyệt nhiên nó không nên biến thành thẩm mỹ nghệ thuật hay thẩm mỹ thủ công. Và dù có thể đặt trọng tâm vào chức năng hay hiệu suất sử dụng, thiết kế cũng không thể và không nên bị giản lược thành một bài toán kỹ thuật đơn thuần. Còn nếu thiết kế được xem như là “một ý đồ”, “một kế hoạch”, thì mọi sản phẩm do bàn tay con người tạo ra, từ chiếc chậu đất nung của làng Phù Lãng, Thổ Hà đến chiếc iPhone bóng bẩy ngày nay, đều là thiết kế. Nhưng nếu hiểu thiết kế như một công việc – quy trình chuyên biệt, tách biệt với việc chế tạo – sản xuất, thì lịch sử thật sự của thiết kế chỉ mới hình thành từ Cách mạng Công nghiệp. Máy dệt Jenny, được khai sinh ở Anh, giúp cơ giới hóa ngành dệt mở ra sự tái cấu trúc toàn diện của các nền kinh tế phương Tây, từ những cộng đồng nông nghiệp tự cung tự cấp sang những guồng máy sản xuất hàng loạt.
Đến cuối thế kỷ 18, khi lợi nhuận bắt đầu trở thành kim chỉ nam tuyệt đối, sản xuất bị phân tách thành từng quy trình, từng công đoạn cụ thể được tính toán kỹ lưỡng. Quy mô và khối lượng tăng vọt, đơn giá ngày càng rẻ hơn, cho phép thị trường mở rộng đến những tầng lớp tiêu dùng trước kia còn đứng ngoài lề. Để phục vụ sự phình to không ngừng, quá trình sản xuất buộc phải được tiêu chuẩn hóa, được kế hoạch hóa. Lúc này, thiết kế trở thành một lĩnh vực độc lập, tách khỏi thủ công truyền thống. Sự xuất hiện của thiết kế phần nào tạo ra vết nứt âm thầm giữa cách mà con người chúng ta hình dung về việc tạo ra hàng hoá đến cách hàng hóa được tiêu thụ.

Tuy vậy, sản phẩm của thời đại công nghiệp, với các hoa văn trang trí lòe loẹt, phong cách rối rắm, nhanh chóng làm dấy lên một cuộc khủng hoảng về cái đẹp. Trước đó, trật tự thẩm mỹ được chia sẻ ngầm, một “khế ước” tập thể, về cái gì là phong cách. Trong suốt thế kỷ 18, chủ nghĩa Cổ điển, mượn hình từ các thức cột Hy Lạp – La Mã, đã mang lại một trục tham chiếu ổn định cho cả nội thất lẫn kiến trúc. Nhờ đó, đồ vật, không gian và những câu chuyện của con người sống trong đó có một nhịp điệu, bầu không khí chung. Bước sang nửa sau thế kỷ 19, sự đồng thuận ấy tan rã. Đứng trước cỗ máy sản xuất hàng loạt, đã có những sự hoài cổ, tìm về những cách làm thời tiền công nghiệp như một nỗ lực cứu vãn phẩm chất thủ công và đạo đức. Cả giới phê bình lẫn nhà thiết kế rơi vào một cuộc truy tìm bấp bênh: liệu có thể có một ngôn ngữ hình ảnh thật sự “thuộc về thời đại” mà vẫn không phản bội nhân tính? Và khi thẩm mỹ bắt đầu bị đặt song hành, thậm chí là đối lập với đạo đức, thiết kế không còn đơn thuần là câu chuyện hình thức nữa; thiết kế trở thành tâm điểm của tranh luận, của giá trị, của bản sắc bị đe dọa. Chuyện này sẽ vẫn còn tiếp diễn cho đến tận ngày hôm nay, thậm chí còn được mở rộng đến các vấn đề về kinh tế – chính trị, môi trường, sức khỏe và tâm lý.

“Shoddy is king” (Tạm dịch: Hàng tồi thống trị”, câu phán xét gay gắt của William Morris về nền sản xuất công nghiệp Anh, không chỉ là một lời than thở về chất lượng, mà là một tuyên ngôn văn hóa. Đại Triển Lãm diễn ra lần đầu vào năm 1851, với đủ thứ hỗn độn từ phong cách cho tới hình thức, giống như một chiếc gương vỡ phản chiếu sự lạc hướng thẩm mỹ của cả một thời đại. Trong bối cảnh ấy, những tiếng nói đòi hỏi cải cách vang lên như lời kêu cứu khỏi cơn mê hàng loạt. Augustus Pugin, với niềm tin gần như tôn giáo vào phong cách Gothic như một biểu tượng đạo đức, đã truyền cảm hứng cho Henry Cole, người sáng lập Bảo tàng South Kensington (nay là Victoria and Albert Museum – V&A), trong việc xây dựng một không gian giáo dục thẩm mỹ cho đại chúng. Cao trào của tinh thần phê phán ấy là Chamber of Horrors (phòng Kinh hoàng) nơi những sản phẩm (từ Đại Triển lãm) được gắn mác là “tội phạm thẩm mỹ” bị trưng bày như bằng chứng sống động cho sự suy đồi của thị hiếu, trong đó có cả một con chồn cầm ô trang trí.

John Ruskin và William Morris trở thành hai trụ cột tư tưởng dẫn đường cho sự trở lại của phong trào Nghệ thuật và Thủ công, họ tin vẻ đẹp mộc mạc của những phường hội thủ công nông thôn thời Trung cổ này có thể chống lại sự vô cảm trong sản xuất hàng loạt. Họ tôn vinh lao động chân tay, sự trung thực trong chất liệu, và giấc mơ về một đời sống giản dị, điều tưởng như lãng mạn mà lại mang tính chính trị sâu sắc. Đỉnh điểm của phong trào, trùng khớp với thời kỳ hỗn loạn nhất của nước Anh thời Victoria, giới trí thức đã tự mở đường máu bằng cách nhấn mạnh vào thủ công không trang trí, khuyến khích sự nhẹ nhàng trong nội thất. Mặc dù phong trào Nghệ thuật và Thủ công vẫn không hoàn toàn thoát khỏi những mâu thuẫn nội tại của chính nó, nhưng đã gieo hạt giống cho các xu hướng thiết kế của thế kỷ 20, từ Châu Âu đến Bắc Mỹ, nơi mà câu hỏi lớn “Thiết kế là gì?” vẫn sẽ còn tiếp tục ám ảnh chúng ta đến tận thế kỷ thứ 21 (còn tiếp…)
