THIẾT KẾ LỚN LÊN NHƯ THẾ NÀO?

#MoD_Design_Story

Đầu thế kỷ thứ 20, thời điểm thiết kế có những sự trưởng thành nhanh chóng và vượt bậc, bắt đầu bằng làn sóng tiêu dùng đại chúng bùng nổ mãnh liệt ở Tân lục địa, đặc biệt tại Hoa Kỳ, nơi các sản phẩm cơ khí và điện tử lần đầu tiên được sản xuất với mục đích phục vụ đời sống gia đình và công sở. Những tiến bộ trong công nghệ in ấn, từ kỹ thuật in thạch bản cho đến quy trình in hot-metal, không chỉ đơn thuần là công cụ truyền thông, mà còn là bàn tay tiếp sức cho guồng máy quảng cáo tiếp thị đang tăng tốc, nơi thiết kế không còn là một công cụ phụ trợ mà trở thành linh hồn của sản phẩm. Bóng đèn điện, một phát minh của Thomas Edison (1847–1941), không chỉ thắp sáng không gian sống, mà còn khơi nguồn cho một cuộc cách mạng trong sinh hoạt, nội thất hàng ngày. Nối tiếp theo đó là sự xuất hiện của những chiếc máy hút bụi, máy giặt và một loạt thiết bị gia dụng khác chạy bằng điện. Thương hiệu, vốn đã là một khía cạnh tồn tại từ trước, cũng bắt đầu chuyển mình, từ một dấu hiệu nhận biết đơn thuần thành một công cụ tạo dựng niềm tin, sự trung thành nơi người tiêu dùng.

Ở thế kỷ mới này, một đường nứt bắt đầu hình thành giữa hai lập trường, một tin vào khả năng biểu đạt nghệ thuật cá nhân của thiết kế, bên kia lại kiên quyết đặt chức năng lên hàng đầu như thước đo tối hậu. Về mặt thẩm mỹ, nửa sau thế kỷ XIX cũng đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hai dòng chảy chủ đạo: Nhật Bản và Art Nouveau. Cả hai không chỉ là trào lưu thị giác mà còn chi phối mạnh mẽ đến thiết kế đồ họa và trang trí ứng dụng. Trong khi đó, Phong trào Duy mỹ (Aesthetic Movement) tuy ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn đặc biệt bởi sự tinh tế.

Năm 1913, với việc Henry Ford (1863–1947) phát minh ra phương pháp Dây chuyền Sản xuất (Assembly Line), chủ nghĩa chức năng gần như đã chiếm lĩnh hoàn toàn mặt trận thiết kế. Sản xuất hàng loạt, vốn dĩ là một quá trình đòi hỏi sự chuẩn hóa, giờ đây được tôn vinh như một hình thức tư duy thẩm mỹ. Từ chỗ là hệ quả tất yếu của công nghiệp hóa, chuẩn hóa giờ trở thành lời tuyên ngôn: những “type-objects” ra đời không chỉ để sử dụng, mà còn để công khai khẳng định nguồn gốc cơ giới của mình, như thể chính sự sản xuất đã là một phần bản sắc của vật thể.

Thẩm mỹ của máy móc, dưới bàn tay nhào nặn của những tượng đài chủ nghĩa hiện đại như các kiến trúc sư Mies van der Rohe (1886–1969), Marcel Breuer (1902–1981), Le Corbusier (1887–1965) và Charlotte Perriand (1903–1999), không đơn thuần bắt chước máy móc hiện đại như xe đạp hay tàu biển, mà còn khai thác triệt để các vật liệu công nghiệp như thép ống, kính, bê tông. Họ gạt bỏ hoàn toàn yếu tố trang trí, chọn cách để hình thức trần trụi được sinh ra từ chức năng lên tiếng. Dù phần lớn các thiết kế – kiến trúc tiên phong này không được thị trường đương thời chào đón, nhưng di sản ảnh hưởng mà họ để lại lại sâu rộng đến mức khó có thể đo lường.

Không thể bỏ qua vai trò của trường Thiết kế – Kiến trúc Bauhaus mang tầm vóc cách mạng, nơi kiến tạo nên một ngôn ngữ thị giác mới, vừa lý tưởng, vừa thực tiễn. Đồng thời, tại Nga, các nghệ sĩ và nhà thiết kế theo đuổi lý tưởng cách mạng xã hội chủ nghĩa cũng đang tìm cách hòa giải giữa thẩm mỹ và công năng, giữa nghệ thuật và lao động. Khi những xu hướng này gặp gỡ với nhiếp ảnh, một phương tiện truyền thông thị giác hoàn toàn mới, chúng mở ra những hình thái biểu đạt đầy táo bạo, làm rung chuyển cách chúng ta nghĩ về thiết kế, về kiến trúc về thông tin, và về vai trò của cái đẹp trong thế giới hiện đại.

Trái lại, tại Hoa Kỳ, một ý thức ngày càng rõ rệt bắt đầu hình thành xung quanh khả năng tối đa hóa lợi nhuận thông qua thiết kế. Thiết kế khí động học, được áp dụng cho mọi thứ từ máy thái thịt trong nhà bếp đến những mẫu xe hơi đầu tiên, chính là minh chứng sớm cho việc thiết kế không còn đơn thuần là giải pháp chức năng, mà đã chuyển mình thành nghệ thuật “phong cách hóa”. Đây cũng là thời điểm xuất hiện của các ngành thiết kế chuyên biệt như thiết kế đồ họa, thiết kế công nghiệp, thiết kế nội thất, đồng thời đánh dấu sự nổi lên của các “ngôi sao” thiết kế. Raymond Loewy (1893–1986), người không ngần ngại trình diễn chính mình như một nghệ sĩ sân khấu trong thế giới thiết kế, hay Russel Wright (1904–1976), là những gương mặt tiêu biểu. Cùng thời, Harley J. Earl (1893–1969), trưởng bộ phận Thiết kế của General Motors, đã khai sinh khái niệm “Annual Model Change”, một chiến lược mà ở đó, người tiêu dùng bị thuyết phục thay xe hơi của mình chỉ vì lớp vỏ mới được trau chuốt hơn năm trước. Không ai trong số họ giấu giếm mục tiêu của mình; bởi như Loewy từng tuyên bố, không có gì đẹp bằng “một đường cong doanh số đi lên”.

Thế nhưng, không phải mọi thiết kế đều phục vụ duy nhất cho lợi nhuận. Rất nhiều nhà thiết kế từ lâu đã theo đuổi mục tiêu phục vụ cộng đồng. Trước thềm chiến tranh, thiết kế công cộng từng bước khẳng định vai trò trong đời sống xã hội – từ chương trình đầy tham vọng của hệ thống Giao thông London vào đầu thập niên 1930 nhằm tích hợp bảng chỉ dẫn, thiết kế nhà ga, bản đồ tuyến đường, cho đến cuốn The Book of PTT mà Piet Zwart (1885–1977) thực hiện cho dịch vụ bưu chính, viễn thông Hà Lan. Đó cũng là thời của những chiếc “xe cho dân”, tiêu biểu như Volkswagen Beetle.

Tuy nhiên, Chiến tranh Thế giới thứ hai đã đẩy thiết kế vào một địa hạt phục vụ công cộng hoàn toàn khác: Chiến Tranh. Vũ khí, chiến đấu cơ, xe tăng, tất cả đều cần đến bàn tay của các nhà thiết kế. Giống như Nội chiến Hoa Kỳ, vốn được xem là cuộc chiến “hiện đại” đầu tiên, Thế chiến II đã trở thành chất xúc tác cho hàng loạt đổi mới, đặc biệt trong công nghệ vật liệu. Radar, động cơ phản lực, những biểu tượng của thế kỷ 20, chính là những sản phẩm không thể tách rời khỏi chiến tranh.

Với những nền kinh tế bị tàn phá sau chiến tranh, đặc biệt là các quốc gia thuộc phe thua cuộc, thiết kế không chỉ là công cụ phục hồi sản xuất mà còn là phương tiện để tái thiết bản sắc dân tộc trong một trật tự thế giới đã bị xáo trộn. Nhật Bản, từ đống tro tàn của Thế chiến, vươn lên thành cường quốc xuất khẩu nhờ mô hình sản xuất kỷ luật và sự áp dụng nghiêm ngặt của triết lý “Kiểm Soát Chất Lượng”. Tại Ý, nơi thiết kế hòa quyện vào nhịp sống của “La Dolce Vita”, cái đẹp và sự sáng tạo kỹ thuật đã cộng hưởng để tạo ra những sản phẩm mang dấu ấn văn hóa nhưng cũng chinh phục được thị trường toàn cầu. Trong khi đó, “kỳ tích kinh tế” của Đức được xây dựng trên một nền tảng duy lý gần như tuyệt đối, được thúc đẩy bởi Hochschule für Gestaltung ở Ulm – một Bauhaus thời hậu chiến, mang lý tưởng hiện đại chủ nghĩa đến những giới hạn mới. Song hành với Đức là thiết kế Thụy Sĩ, với sự lạnh lùng, chuẩn mực và thuần khiết, được biểu tượng hóa qua kiểu chữ Helvetica, một phông chữ không chỉ thống trị thế kỷ 20 mà còn gói trọn triết lý thẩm mỹ của cả một nền văn hóa.

Tại Bắc Âu, một bất ngờ thú vị đã xảy ra: Thiết Kế Scandinavia, với vẻ mộc mạc và tinh tế, bất ngờ chiếm lĩnh thị trường quốc tế. Những sản phẩm gốm sứ, thủy tinh, nội thất, đèn chiếu sáng và vải dệt từ Đan Mạch, Thụy Điển, Phần Lan đã dung hòa tinh thần hiện đại với chất liệu tự nhiên, hình khối hữu cơ và cảm thức nhân văn sâu sắc. Ở bên kia bờ Đại Tây Dương, các nhà thiết kế, kiến trúc sư hiện đại Mỹ giữa thế kỷ như Charles và Ray Eames, George Nelson, Isamu Noguchi và Eero Saarinen, với sự hỗ trợ từ những nhà sản xuất tiên phong như Knoll và Herman Miller, đã kiến tạo một ngôn ngữ thiết kế hướng đến tương lai. Họ tin rằng khoa học và công nghệ không chỉ là công cụ, mà là lời hứa hẹn về một thế giới tốt đẹp hơn, nơi vật liệu bền vững có thể định nghĩa lại cách sống. Chính trong tinh thần ấy, những vật liệu mới như nhựa không chỉ mở ra khả năng sản xuất hàng loạt mà còn khai sinh ra một quan niệm đầy mâu thuẫn: Sử Dụng Một Lần. Cùng lúc đó là kế hoạch được xem là tồi tệ nhất: Sự Lỗi Thời Có Tính Toán (Planned Obsolescence), xuất hiện như một chiến lược thương mại tinh vi nhằm đảm bảo guồng quay tiêu dùng không bao giờ chậm lại.