THE GREAT EXHIBITION

Năm 1849, Henry Cole, một công chức Anh bình thường, đang đi thăm một triển lãm ở Paris. Nhưng điều ông nhìn thấy khiến ông thất vọng: đây chỉ là một triển lãm nội địa, không có sự tham gia của các quốc gia khác. Một ý tưởng táo bạo bỗng nảy sinh trong đầu ông: tại sao không tổ chức một hội chợ thực sự quốc tế? Trở về London, Cole không giữ ý tưởng này cho riêng mình. Với tư cách thành viên của Hiệp hội Khuyến khích Nghệ thuật và Thương mại, ông đã thuyết phục được một người quan trọng nhất nước Anh lúc bấy giờ: Thân vương Albert, chồng của Nữ hoàng Victoria. Thân vương Albert không chỉ ủng hộ ý tưởng này mà còn trở thành người dẫn dắt dự án. Với sự hỗ trợ của hoàng gia, một Ủy ban Hoàng gia được thành lập, và Great Exhibition, hội chợ quốc tế đầu tiên trong lịch sử nhân loại, chính thức được khởi động.

Khi ý tưởng táo bạo đó trở thành hiện thực, từ ngày 1 tháng 5 đến 15 tháng 10 năm 1851, công viên Hyde Park ở London đã trở thành điểm hẹn của toàn thế giới. Con số khiến mọi người choáng váng: hơn 6 triệu lượt người đã đến tham quan, một con số khổng lồ cho thời đại không có máy bay hay internet. Hơn 100.000 hiện vật từ 40 quốc gia khác nhau được trưng bày, do hơn 15.000 nhà đóng góp mang đến. Đây thực sự là lần đầu tiên các quốc gia trên thế giới tụ họp một cách hòa bình để khoe những gì tốt nhất của mình.

Triển lãm như một thế giới thu nhỏ đầy kỳ diệu và mâu thuẫn. Bạn có thể thấy một máy ép thủy lực khổng lồ đứng cạnh một đài phun nước làm bằng 4 tấn thủy tinh màu hồng lấp lánh và chiếc búa hơi có thể rèn được trục chính của tàu hơi nước. Điều thú vị nhất có lẽ là sự đối lập rõ rệt giữa châu Âu và Mỹ. Người châu Âu, dù đã trải qua Cách mạng Công nghiệp, vẫn say mê những món đồ được chạm khắc công phu, trang trí rườm rà. Ngược lại, người Mỹ mang đến những sản phẩm đơn giản, thực dụng, được sản xuất hàng loạt. Máy may của Isaac Singer là một ví dụ điển hình: không có nhiều trang trí nhưng hoạt động hiệu quả và có thể sản xuất với số lượng lớn. Great Exhibition đã cho thấy một thực tế: thế giới đang đứng trước ngã rẽ giữa cái đẹp và cái hữu dụng, giữa truyền thống thủ công và sản xuất công nghiệp.

Chính câu hỏi này về thiết kế đã tạo nên dấu ấn lâu dài, và một thế kỷ sau, nó sẽ được nhắc lại trong hoàn cảnh hoàn toàn khác. Năm 1943, giữa lúc Thế chiến II vẫn đang diễn ra khốc liệt, Hiệp hội Nghệ thuật Hoàng gia đã nảy ra một ý tưởng đầy ý nghĩa: tại sao không tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm Great Exhibition năm 1851? Đây không chỉ là một cách để tôn vinh quá khứ huy hoàng, mà còn là cơ hội để nước Anh nhìn lại chính mình sau những năm tháng chiến tranh tàn khốc. Ý tưởng này phải chờ đến năm 1945, khi chính phủ Đảng Lao động mới lên nắm quyền, mới được hồi sinh. Herbert Morrison, phó lãnh đạo Đảng Lao động, đã biến ý tưởng tưởng niệm thành một tầm nhìn hoàn toàn mới: Festival of Britain sẽ không chỉ nhìn về quá khứ mà còn vẽ nên một tương lai tươi sáng cho nước Anh.

Thế nhưng năm 1951, bối cảnh hoàn toàn khác với năm 1851. Nếu Great Exhibition diễn ra trong thời kỳ thịnh vượng của Đế chế Anh, thì Festival of Britain lại được tổ chức khi đất nước vẫn đang lành lặn từ vết thương chiến tranh. Nhiều thành phố vẫn còn hoang tàn, ngành công nghiệp còn thiếu thốn nghiêm trọng. Nhưng chính trong hoàn cảnh khó khăn đó, người dân lại khao khát cảm giác tiến bộ và phục hồi nhiều nhất. Festival được sinh ra như một lời tuyên bố: nước Anh sẽ vươn lên, không chỉ phục hồi mà còn tiến bộ hơn.

Khác với Great Exhibition tập trung ở Hyde Park, Festival of Britain 1951 là một chương trình đầy tham vọng lan rộng khắp cả nước. Tàu HMS Campania đi tour dọc bờ biển, các triển lãm địa phương được tổ chức ở khắp mọi nơi, Festival Pleasure Gardens được xây dựng tại Battersea. Tâm điểm vẫn là một khu vực trung tâm, nhưng lần này là South Bank gần ga Waterloo, không phải Hyde Park. Hai công trình kiến trúc nổi bật là Dome of Discovery và Skylon, gợi nhớ đến tinh thần tương lai giống như những gì từng xuất hiện tại Hội chợ Thế giới New York năm 1939.

Nếu Great Exhibition 1851 phơi bày sự đối lập giữa châu Âu và Mỹ, giữa trang trí và chức năng, thì Festival 1951 đã đưa ra một câu trả lời của riêng nước Anh. Festival cân bằng khéo léo giữa hiện đại và truyền thống, thể hiện rõ ở Nhà trưng bày “Sư tử” và “Kỳ lân”, nơi các biểu tượng lịch sử được tái hiện với tầm nhìn hướng về tương lai. Thiết kế hiện đại được thể hiện rõ trong Nhà và Vườn Pavilion, mô tả cách mọi người sẽ sống trong tương lai gần. Những phòng sáng sủa với đồ nội thất hiện đại do Robin và Lucienne Day thiết kế, cùng những chiếc ghế Antelope và Springbok mảnh mai của Ernest Race tại không gian ngoài trời.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Festival là Nhóm Mẫu Festival, lấy cảm hứng từ cấu trúc phân tử và khoa học hiện đại để tạo ra những mẫu thiết kế có thể áp dụng rộng rãi. Đây chính là câu trả lời cho cuộc tranh luận về thiết kế mà Great Exhibition đã khơi mào một thế kỷ trước.

Nhìn lại hành trình từ Great Exhibition 1851 đến Festival of Britain 1951, nước Anh đã trải qua một sự thay đổi đầy ý nghĩa. Nếu Great Exhibition là dịp để nước Anh khoe khoang sức mạnh của mình với thế giới, thì Festival of Britain là lúc nước Anh nhìn lại chính mình, vừa tôn vinh truyền thống vừa vẽ nên tương lai. Cả hai sự kiện đều đánh dấu những bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thiết kế và kiến trúc. Great Exhibition đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa nghệ thuật và công nghiệp, giữa cái đẹp và cái hữu dụng. Festival of Britain đưa ra một cách tiếp cận mới: thiết kế có thể vừa hiện đại vừa gắn liền với truyền thống, vừa chức năng vừa thẩm mỹ.

Dù Festival of Britain kết thúc với việc phá bỏ hầu hết công trình kiến trúc, ảnh hưởng của nó vẫn lan tỏa suốt thập niên 1950, định hình cách nước Anh xây dựng các thị trấn mới và quy hoạch đô thị. Cũng giống như Great Exhibition đã ảnh hưởng đến cuộc cách mạng thiết kế trong thế kỷ 19, Festival of Britain đã để lại dấu ấn sâu đậm trong kiến trúc và thiết kế hiện đại của nước Anh. Hai sự kiện cách nhau đúng một thế kỷ này không chỉ phản ánh sự thay đổi của nước Anh mà còn là minh chứng cho sức mạnh của thiết kế và kiến trúc trong việc định hình tương lai và kết nối quá khứ với hiện tại.